9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng前者 · tiền giảqián zhěcái trước, vế trước, người trướcCác chữ Hán cấu thành từ “前者”前qián9 nétTập viết nét →Mạng từ →者zhě8 nétTập viết nét →Mạng từ →