10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 劇場剧场 · kịch trườngjù chǎngnhà hát, rạp hátCác chữ Hán cấu thành từ “剧场”剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →