10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 劇院剧院 · kịch việnjù yuànnhà hátCác chữ Hán cấu thành từ “剧院”剧jù10 nétTập viết nét →Mạng từ →院yuàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →