4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 辦公办公 · biện côngbàn gōnglàm việc ở cơ quan, làm việc văn phòngCác chữ Hán cấu thành từ “办公”办bàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →