5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng功底 · công đểgōng dǐnền tảng, vốn cơ bảnCác chữ Hán cấu thành từ “功底”功gōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →底dǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →