5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 功課功课 · công khoágōng kèbài tập về nhà, bài vởCác chữ Hán cấu thành từ “功课”功gōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →课kè10 nétTập viết nét →Mạng từ →