5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng加以 · gia dĩjiā yǐtiến hành, đem ra làm gì đóCác chữ Hán cấu thành từ “加以”加jiā5 nétTập viết nét →Mạng từ →以yǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →