5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng加深 · gia thâmjiā shēnlàm sâu thêm, tăng thêmCác chữ Hán cấu thành từ “加深”加jiā5 nétTập viết nét →Mạng từ →深shēn11 nétTập viết nét →Mạng từ →