5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 務實务实 · vụ thựcwù shíthiết thực, thực tếCác chữ Hán cấu thành từ “务实”务wù5 nétTập viết nét →Mạng từ →实shí8 nétTập viết nét →Mạng từ →