6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 動向动向 · động hướngdòng xiàngđộng thái, chiều hướngCác chữ Hán cấu thành từ “动向”动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →