6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 動感动感 · động cảmdòng gǎncảm giác chuyển động, sự sinh độngCác chữ Hán cấu thành từ “动感”动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →感gǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →