7 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 勁頭劲头 · kình đầujìn tóukhí thế, sự hăng háiCác chữ Hán cấu thành từ “劲头”劲jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →