7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 勞累劳累 · lao luỵláo lèimệt nhọc, vất vảCác chữ Hán cấu thành từ “劳累”劳láo7 nétTập viết nét →Mạng từ →累lèi11 nétTập viết nét →Mạng từ →