8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 勢頭势头 · thế đầushì tóuđà, thế phát triểnCác chữ Hán cấu thành từ “势头”势shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →