13 nét3 nét9 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 勤工儉學勤工俭学 · cần công kiệm họcqín gōng jiǎn xuévừa học vừa làmCác chữ Hán cấu thành từ “勤工俭学”勤qín13 nétTập viết nét →Mạng từ →工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →俭jiǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →学xué8 nétTập viết nét →Mạng từ →