4 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng化解 · hoá giảihuà jiěhoá giải, tháo gỡCác chữ Hán cấu thành từ “化解”化huà4 nétTập viết nét →Mạng từ →解jiě13 nétTập viết nét →Mạng từ →