7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 醫藥医药 · y dượcyī yàoy dược, thuốc menCác chữ Hán cấu thành từ “医药”医yī7 nétTập viết nét →Mạng từ →药yào9 nétTập viết nét →Mạng từ →