4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng升值 · thăng trịshēng zhítăng giá trị, lên giáCác chữ Hán cấu thành từ “升值”升shēng4 nétTập viết nét →Mạng từ →值zhí10 nétTập viết nét →Mạng từ →