5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng半夜 · bán dạbàn yènửa đêmCác chữ Hán cấu thành từ “半夜”半bàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →夜yè8 nétTập viết nét →Mạng từ →