5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng半天 · bán thiênbàn tiānnửa ngày, hồi lâuCác chữ Hán cấu thành từ “半天”半bàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →