5 nét5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 半邊天半边天 · bán biên thiênbàn biān tiānmột nửa bầu trời, chỉ phụ nữCác chữ Hán cấu thành từ “半边天”半bàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →边biān5 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →