6 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 華人华人 · hoa nhânHuá rénngười Hoa, người gốc HoaCác chữ Hán cấu thành từ “华人”华huá6 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →