6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 協作协作 · hiệp tácxié zuòphối hợp, hợp tácCác chữ Hán cấu thành từ “协作”协xié6 nétTập viết nét →Mạng từ →作zuò7 nétTập viết nét →Mạng từ →