8 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 單薄单薄 · đơn bạcdān bómỏng manh, yếu ớtCác chữ Hán cấu thành từ “单薄”单dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →薄bó16 nétTập viết nét →Mạng từ →