16 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 薄 viết bằng 16 nét (Mã Unicode: U+8584). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 16 / 16
Tốc độ:
Mạng từ
薄 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 薄 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 77 của HSK 5đơn vị 16 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 140 · 艸 thảocỏ · 6 nét · kho có 55 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMặc cả giá lô hàng已经是最低价了,利润很薄。 — Đã là giá thấp nhất rồi, lãi mỏng lắm.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút他说里面有个小零件磨薄了,换掉就准。 — Ông bảo bên trong có chi tiết nhỏ mòn mỏng đi, thay là chuẩn.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.