8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 單身单身 · đơn thândān shēnđộc thânCác chữ Hán cấu thành từ “单身”单dān8 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →