5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 佔有占有 · chiếm hữuzhàn yǒuchiếm, chiếm giữ, nắm giữCác chữ Hán cấu thành từ “占有”占zhàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →有yǒu6 nétTập viết nét →Mạng từ →