5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng卡片 · ca phiếnkǎ piàntấm thẻ, thẻCác chữ Hán cấu thành từ “卡片”卡kǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →片piàn4 nétTập viết nét →Mạng từ →