卤0 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 滷味卤味lǔ wèimón kho nước tương, đồ khoCác chữ Hán cấu thành từ “卤味”卤lǔ0 nétTập viết nét →味wèi8 nétTập viết nét →Mạng từ →