3 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 衛生卫生 · vệ sinhwèi shēngvệ sinh, sạch sẽCác chữ Hán cấu thành từ “卫生”卫wèi3 nétTập viết nét →Mạng từ →生shēng5 nétTập viết nét →Mạng từ →