6 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng危及 · nguy cậpwēi jígây nguy hiểm cho, đe doạ đếnCác chữ Hán cấu thành từ “危及”危wēi6 nétTập viết nét →Mạng từ →及jí3 nétTập viết nét →Mạng từ →