6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng危急 · nguy cấpwēi jínguy cấp, nguy kịchCác chữ Hán cấu thành từ “危急”危wēi6 nétTập viết nét →Mạng từ →急jí9 nétTập viết nét →Mạng từ →