4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 歷屆历届 · lịch giớilì jiècác khóa trước, các kỳ đã quaCác chữ Hán cấu thành từ “历届”历lì4 nétTập viết nét →Mạng từ →届jiè8 nétTập viết nét →Mạng từ →