4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 歷時历时 · lịch thờilì shíkéo dài trong, mất thời gianCác chữ Hán cấu thành từ “历时”历lì4 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →