4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 歷經历经 · lịch kinhlì jīngtrải quaCác chữ Hán cấu thành từ “历经”历lì4 nétTập viết nét →Mạng từ →经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →