10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng原型 · nguyên hìnhyuán xíngnguyên mẫu, mẫu gốcCác chữ Hán cấu thành từ “原型”原yuán10 nétTập viết nét →Mạng từ →型xíng9 nétTập viết nét →Mạng từ →