4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng友人 · hữu nhânyǒu rénbạn, người bạnCác chữ Hán cấu thành từ “友人”友yǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →