4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 雙向双向 · song hướngshuāng xiànghai chiềuCác chữ Hán cấu thành từ “双向”双shuāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →向xiàng6 nétTập viết nét →Mạng từ →