4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 雙邊双边 · song biênshuāng biānsong phươngCác chữ Hán cấu thành từ “双边”双shuāng4 nétTập viết nét →Mạng từ →边biān5 nétTập viết nét →Mạng từ →