4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 反擊反击 · phản kíchfǎn jīphản kích, đánh trảCác chữ Hán cấu thành từ “反击”反fǎn4 nétTập viết nét →Mạng từ →击jī5 nétTập viết nét →Mạng từ →