4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng反省 · phản tỉnhfǎn xǐngtự kiểm điểm, nhìn lại mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “反省”反fǎn4 nétTập viết nét →Mạng từ →省xǐng9 nétTập viết nét →Mạng từ →