5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 髮型发型 · phát hìnhfà xíngkiểu tócCác chữ Hán cấu thành từ “发型”发fà5 nétTập viết nét →Mạng từ →型xíng9 nétTập viết nét →Mạng từ →