5 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 發怒发怒 · phát nộfā nùnổi giận, nổi nóngCác chữ Hán cấu thành từ “发怒”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →怒nù9 nétTập viết nét →Mạng từ →