5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 發掘发掘 · phát quậtfā juékhai quật; phát hiện, khai thácCác chữ Hán cấu thành từ “发掘”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →掘jué11 nétTập viết nét →Mạng từ →