5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 發洩发泄 · phát tiếtfā xiètrút ra, xả (cảm xúc)Các chữ Hán cấu thành từ “发泄”发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →泄xiè8 nétTập viết nét →Mạng từ →