8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng取代 · thủ đạiqǔ dàithay thếCác chữ Hán cấu thành từ “取代”取qǔ8 nétTập viết nét →Mạng từ →代dài5 nétTập viết nét →Mạng từ →