8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 受驚受惊 · thọ kinhshòu jīnggiật mình, hoảng sợCác chữ Hán cấu thành từ “受惊”受shòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →