8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 受災受灾 · thọ taishòu zāibị thiên tai, gặp thiên taiCác chữ Hán cấu thành từ “受灾”受shòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →灾zāi7 nétTập viết nét →Mạng từ →