8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng受益 · thọ íchshòu yìđược lợi, hưởng lợiCác chữ Hán cấu thành từ “受益”受shòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →益yì10 nétTập viết nét →Mạng từ →