8 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 受賄受贿 · thọ hốishòu huìnhận hối lộ, ăn hối lộCác chữ Hán cấu thành từ “受贿”受shòu8 nétTập viết nét →Mạng từ →贿huì10 nétTập viết nét →Mạng từ →